bottoms up

/ˈbɑːtəm/
  • Cạn li, cạn chén.
Thán từ
  1. Chúc mừng! (bánh mì nướng uống rượu)
    Cheers! (the drinking toast)
🎬 Nghe “bottoms up” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish